Abenomics là gì? 3 mũi tên chính sách và tác động tới kinh tế Nhật Bản

Abenomics là tên gọi chương trình kinh tế gắn với cựu Thủ tướng Nhật Bản Abe Shinzo. Chính sách này được xây dựng nhằm kéo nền kinh tế Nhật Bản ra khỏi tình trạng tăng trưởng trì trệ và giảm phát kéo dài. Hãy cùng Yeufx.com tìm hiểu Abenomics là gì, gồm những trụ cột nào và tác động thực tế của nó đến kinh tế Nhật Bản.

Abenomics là gì?

Abenomics là tên gọi chính sách kinh tế do Thủ tướng Abe Shinzo thúc đẩy mạnh sau khi trở lại nắm quyền vào năm 2012. Thuật ngữ này là sự kết hợp giữa “Abe” và “Economics”.

Về bản chất, Abenomics là gói chính sách đa hướng nhằm hỗ trợ kinh tế Nhật Bản thông qua nới lỏng tiền tệ, mở rộng tài khóa và cải cách cơ cấu. Mục tiêu chính là chấm dứt giảm phát, kích thích tăng trưởng, cải thiện niềm tin doanh nghiệp và nâng sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Các nhà kinh tế thường xem Abenomics là nỗ lực tổng hợp giữa chính sách tiền tệ, chi tiêu chính phủ và chiến lược cải cách dài hạn để giúp Nhật Bản thoát khỏi tình trạng trì trệ đã kéo dài suốt nhiều thập kỷ.

Xem thêm cá thuật ngữ tài chính: https://yeufx.com/kien-thuc-dau-tu/thuat-ngu-tai-chinh/

Hiểu thêm về Abenomics

Để hiểu vì sao Abenomics xuất hiện, cần nhìn lại bối cảnh kinh tế Nhật Bản sau khi bong bóng tài sản vỡ vào đầu thập niên 1990. Giai đoạn này thường được gọi là “Thập kỷ mất mát”, khi tăng trưởng yếu, giá cả trì trệ và tâm lý tiêu dùng lẫn đầu tư đều suy giảm.

Sau vụ nổ bong bóng bất động sản và tài sản, nền kinh tế Nhật Bản rơi vào vòng xoáy giảm phát kéo dài. Chính phủ đã nhiều lần dùng thâm hụt ngân sách và đầu tư công để hỗ trợ tăng trưởng, nhưng hiệu quả không đủ mạnh để đưa kinh tế thoát hẳn khỏi trạng thái trì trệ.

Năm 1998, nhà kinh tế học Paul Krugman lập luận rằng Nhật Bản cần tạo lại kỳ vọng lạm phát thông qua chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài. Theo lập luận này, việc giữ lãi suất thấp và tăng cung tiền có thể thúc đẩy chi tiêu, đầu tư và góp phần phá vỡ tâm lý giảm phát.

Nhật Bản sau đó đã áp dụng nhiều biện pháp nới lỏng, mở rộng cung tiền và duy trì lãi suất ở mức rất thấp. Dù có một số giai đoạn phục hồi, nền kinh tế vẫn chưa giải quyết dứt điểm bài toán giảm phát và tăng trưởng yếu.

Vào tháng 7 năm 2006, Nhật Bản chấm dứt chính sách lãi suất bằng 0 khi Abe lên nắm quyền trong nhiệm kỳ thủ tướng đầu tiên của mình. Abe đột ngột từ chức thủ tướng vào năm 2007, nhưng vẫn tiếp tục phục vụ trong đảng cầm quyền.

Mặc dù vẫn có lãi suất thuộc nhóm thấp nhất thế giới, Nhật Bản vẫn không thể ngăn chặn hoàn toàn tình trạng giảm phát. Giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 càng khiến nền kinh tế thêm khó khăn, thị trường chứng khoán suy yếu và niềm tin kinh doanh bị ảnh hưởng mạnh.

Trong bối cảnh đó, khi trở lại cầm quyền cuối năm 2012, Abe Shinzo đưa ra Abenomics như một chương trình kinh tế quy mô lớn nhằm tái khởi động nền kinh tế Nhật Bản.

Ba mũi tên trong chính sách Abenomics

Ba mũi tên trong chính sách Abenomics

Abe bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai vào tháng 12 năm 2012. Ngay sau khi nhậm chức, ông đã đưa ra kế hoạch Abenomics để củng cố nền kinh tế đang trì trệ của Nhật Bản.

Trong bài phát biểu sau khi đắc cử, Abe Shinzo nhấn mạnh định hướng gồm chính sách tiền tệ táo bạo, chính sách tài khóa linh hoạt và chiến lược tăng trưởng khuyến khích đầu tư tư nhân. Ba trụ cột này thường được gọi là ba mũi tên của Abenomics.

Chương trình của Abe bao gồm ba mũi tên:

Mũi tên thứ nhất: nới lỏng tiền tệ mạnh. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản được kỳ vọng tăng cung tiền, duy trì môi trường lãi suất thấp và hướng đến mục tiêu lạm phát khoảng 2%. Mục tiêu của chính sách này là làm suy yếu tâm lý giảm phát, hỗ trợ tín dụng, đầu tư và tiêu dùng.

Mũi tên thứ hai: chính sách tài khóa linh hoạt. Chính phủ tăng chi tiêu để kích cầu trong ngắn hạn, hỗ trợ hoạt động kinh tế và giảm tác động của tăng trưởng thấp. Tuy nhiên, về dài hạn Nhật Bản vẫn phải đối mặt bài toán cân bằng ngân sách và gánh nặng nợ công.

Mũi tên thứ ba: cải cách cơ cấu. Đây là phần khó nhất nhưng cũng quan trọng nhất của Abenomics. Trọng tâm là cải thiện năng suất, tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp Nhật Bản và khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư mạnh hơn.

Cải cách cơ cấu bao gồm nhiều nội dung như cải thiện quản trị doanh nghiệp, nới lỏng một số quy định trong lao động và đầu tư, mở cửa hơn với vốn và nhân lực quốc tế, thúc đẩy đổi mới công nghệ và xem xét cải tổ các lĩnh vực như y tế, nông nghiệp, dược phẩm.

Một nội dung thường được nhắc đến là định hướng thúc đẩy thương mại tự do, trong đó có Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP). Cách tiếp cận này nhằm giúp doanh nghiệp Nhật Bản tăng năng lực cạnh tranh trong môi trường toàn cầu.

Abenomics có hoạt động tốt không?

Câu trả lời ngắn gọn là có tác động tích cực nhưng không giải quyết trọn vẹn mọi vấn đề cấu trúc của kinh tế Nhật Bản. Đây cũng là cách nhiều bài phân tích trong SERP đánh giá di sản Abenomics.

Ở mặt tích cực, Abenomics góp phần đẩy lạm phát ra khỏi vùng quá thấp trong một số giai đoạn, hỗ trợ thị trường chứng khoán, cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp và giúp tỷ lệ thất nghiệp giảm. Đồng yên yếu hơn trong từng thời kỳ cũng hỗ trợ xuất khẩu và lợi nhuận của nhiều tập đoàn lớn.

GDP danh nghĩa, doanh thu thuế và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp có thời điểm cải thiện rõ. Chính sách tiền tệ nới lỏng quy mô lớn cũng giúp duy trì điều kiện tài chính thuận lợi trong thời gian dài.

Tuy nhiên, hạn chế của Abenomics cũng rất rõ. Mục tiêu lạm phát 2% không phải lúc nào cũng bền vững, tăng trưởng tiền lương không theo kịp kỳ vọng và tiêu dùng nội địa chưa phục hồi đủ mạnh. Ngoài ra, mũi tên cải cách cơ cấu tiến triển chậm hơn so với hai mũi tên còn lại.

Nhật Bản còn đối mặt nhiều vấn đề dài hạn như dân số già, lực lượng lao động thu hẹp, năng suất ở một số lĩnh vực tăng chậm và nợ công cao. Vì vậy, dù Abenomics tạo ra thay đổi quan trọng trong điều hành kinh tế, chính sách này không phải giải pháp tuyệt đối cho mọi điểm nghẽn của Nhật Bản.

Tóm lại, nếu hỏi Abenomics là gì, đây là chương trình kinh tế nổi bật của Abe Shinzo nhằm chống giảm phát và phục hồi tăng trưởng cho Nhật Bản. Nếu hỏi Abenomics có thành công không, câu trả lời phù hợp nhất là: có tạo hiệu ứng tích cực trong ngắn và trung hạn, nhưng hiệu quả dài hạn vẫn bị giới hạn bởi các vấn đề cơ cấu của nền kinh tế Nhật Bản.