Hướng dẫn cách đặt lệnh Forex cho người mới

Cách đặt lệnh forex phù hợp cho người mới gồm: chọn cặp tiền, xác định chiều mua hoặc bán, tính khối lượng theo mức rủi ro, đặt dừng lỗ, chọn lệnh thị trường hoặc lệnh chờ, rồi kiểm tra toàn bộ thông tin trước khi xác nhận. Điểm quan trọng không nằm ở việc bấm Buy hay Sell nhanh, mà ở khả năng kiểm soát khối lượng và khoản lỗ dự kiến nếu nhận định sai.

Hướng dẫn giao dịch Forex dưới đây áp dụng cho quy trình chung trên nền tảng máy tính và ứng dụng điện thoại. Tên nút, vị trí menu và loại lệnh được hỗ trợ có thể khác nhau giữa các sàn. Người mới có thể tham khảo thêm kiến thức nền tại Yêu FX và luyện tập bằng tài khoản demo trước khi giao dịch bằng tiền thật.

Lệnh Forex là gì và cần chuẩn bị gì trước khi đặt?

Lệnh Forex là yêu cầu mua hoặc bán một cặp tiền tệ theo khối lượng và điều kiện do trader thiết lập. Lệnh có thể được gửi để khớp gần như ngay lập tức theo giá thị trường hoặc chờ đến khi giá đạt mức định trước.

Mỗi cặp tiền gồm đồng tiền cơ sở đứng trước và đồng tiền định giá đứng sau. Với EUR/USD, mua nghĩa là kỳ vọng EUR tăng giá so với USD; bán nghĩa là kỳ vọng EUR giảm giá so với USD. Giá trên màn hình thường gồm Bid và Ask. Chênh lệch giữa hai mức này là spread, khiến vị thế mới mở có thể tạm thời ghi nhận khoản lỗ.

Xác định cặp tiền và chiều giao dịch

Trước khi mở cửa sổ đặt lệnh, cần trả lời ba câu hỏi:

  • Giao dịch cặp tiền nào?
  • Kỳ vọng giá tăng để mua hay giảm để bán?
  • Điều kiện nào cho thấy nhận định không còn đúng?

Không nên chọn chiều lệnh chỉ vì giá vừa tăng hoặc giảm mạnh. Quyết định nên dựa trên kế hoạch, vùng giá, xu hướng hoặc tín hiệu thuộc chiến lược giao dịch đã xác định trước.

Kiểm tra quy mô lệnh và mức rủi ro

Khối lượng giao dịch thường được hiển thị bằng lot hoặc đơn vị tương đương. Khối lượng càng lớn, lãi và lỗ càng biến động mạnh theo mỗi bước giá. Đòn bẩy có thể làm giảm số tiền ký quỹ cần dùng để mở vị thế, nhưng không làm giảm rủi ro của vị thế đó.

Ví dụ, nếu tài khoản có 100 triệu đồng và trader chỉ chấp nhận mất tối đa 1 triệu đồng cho một giao dịch, khối lượng cần được tính sao cho khoản lỗ dự kiến tại điểm dừng lỗ không vượt quá giới hạn này. Giá trị pip và quy mô hợp đồng khác nhau theo cặp tiền, loại tài khoản và đồng tiền cơ sở của tài khoản. Trader nên dùng công cụ tính trên nền tảng hoặc kiểm tra thông số hợp đồng do sàn cung cấp.

Quy tắc thực tế: xác định số tiền chấp nhận mất trước, chọn vị trí Stop Loss sau đó mới tính khối lượng. Không nên chọn khối lượng trước rồi đặt dừng lỗ theo phần ký quỹ còn lại.

Các thông tin cần kiểm tra trước khi đặt lệnh Forex
Thông tin cần kiểm tra trước khi đặt lệnh

Các loại lệnh trong Forex phổ biến

Các lệnh trong Forex có thể chia thành hai nhóm chính: lệnh thị trường và lệnh chờ. Lệnh thị trường ưu tiên thời điểm vào vị thế, còn lệnh chờ ưu tiên mức giá hoặc điều kiện kích hoạt đã chọn.

Lệnh thị trường

Lệnh thị trường thường hiển thị dưới tên Market Order, Market Execution hoặc Instant Execution tùy nền tảng. Khi gửi lệnh, trader yêu cầu mua hoặc bán tại mức giá đang có trên thị trường.

  • Ưu điểm: thao tác nhanh, phù hợp khi cần mở vị thế ngay.
  • Hạn chế: giá khớp có thể khác giá đang hiển thị khi thị trường biến động nhanh hoặc thanh khoản thay đổi.
  • Phù hợp: trader chấp nhận spread hiện tại và coi thời điểm vào lệnh quan trọng hơn một mức giá chính xác.

Buy Limit và Sell Limit

Lệnh giới hạn được dùng khi trader muốn vào vị thế tại mức giá thuận lợi hơn giá hiện tại.

  • Buy Limit: đặt mua ở mức thấp hơn giá thị trường hiện tại.
  • Sell Limit: đặt bán ở mức cao hơn giá thị trường hiện tại.

Ví dụ, EUR/USD đang giao dịch phía trên vùng hỗ trợ mà trader theo dõi. Thay vì mua ngay, trader có thể đặt Buy Limit tại vùng thấp hơn và chờ giá hồi về. Lệnh chỉ có thể kích hoạt nếu thị trường đạt điều kiện và đáp ứng quy tắc khớp lệnh của sàn.

Buy Stop và Sell Stop

Lệnh dừng được dùng khi trader chỉ muốn tham gia sau khi giá di chuyển qua một mức xác nhận.

  • Buy Stop: đặt mua ở mức cao hơn giá thị trường hiện tại.
  • Sell Stop: đặt bán ở mức thấp hơn giá thị trường hiện tại.

Buy Stop thường được cân nhắc khi chờ giá phá vùng kháng cự. Sell Stop thường được dùng khi chờ giá phá vùng hỗ trợ. Trong điều kiện biến động nhanh, giá khớp có thể khác mức kích hoạt.

Stop Loss và Take Profit

Stop Loss là điều kiện đóng vị thế nhằm giới hạn khoản lỗ khi giá đi ngược dự kiến. Take Profit là điều kiện đóng vị thế khi giá đạt mục tiêu lợi nhuận.

Stop Loss không bảo đảm vị thế luôn được đóng đúng mức đã nhập. Khoảng trống giá, biến động mạnh, thanh khoản thấp hoặc trượt giá có thể tạo ra mức khớp khác. Take Profit cũng chịu ảnh hưởng từ điều kiện thị trường và cơ chế khớp lệnh của sàn.

Loại lệnhVị trí so với giá hiện tạiMục đích thường gặp
Market Buy hoặc Market SellTại giá thị trườngVào vị thế ngay
Buy LimitThấp hơn giá hiện tạiMua khi giá hồi xuống
Sell LimitCao hơn giá hiện tạiBán khi giá hồi lên
Buy StopCao hơn giá hiện tạiMua khi giá tăng qua mức xác nhận
Sell StopThấp hơn giá hiện tạiBán khi giá giảm qua mức xác nhận

Quy tắc chọn nhanh: muốn giao dịch ngay, dùng lệnh thị trường; muốn mua thấp hơn hoặc bán cao hơn giá hiện tại, cân nhắc lệnh giới hạn; muốn chờ giá phá qua một mức xác nhận, cân nhắc lệnh dừng.

Cách đặt lệnh Forex từng bước

Quy trình dưới đây có thể áp dụng khái quát trên nhiều nền tảng. Người chưa quen cấu trúc thị trường nên bắt đầu bằng tài khoản demo và tìm hiểu thêm về cách chơi Forex trước khi nạp tiền.

  1. Mở danh sách sản phẩm và chọn đúng cặp tiền muốn giao dịch.
  2. Mở biểu đồ, kiểm tra khung thời gian và giá Bid, Ask.
  3. Mở cửa sổ New Order, Trade hoặc nút tương đương.
  4. Chọn lệnh thị trường hoặc lệnh chờ.
  5. Nhập khối lượng dựa trên mức rủi ro đã tính.
  6. Nếu dùng lệnh chờ, nhập giá kích hoạt và thời hạn lệnh nếu nền tảng hỗ trợ.
  7. Nhập Stop Loss và Take Profit theo kế hoạch.
  8. Kiểm tra cặp tiền, chiều Buy hoặc Sell, loại lệnh, khối lượng và mức giá.
  9. Gửi lệnh rồi kiểm tra trạng thái sau khi xác nhận.

Bước 1: Chọn cặp tiền và mở cửa sổ đặt lệnh

Tìm cặp tiền trong Market Watch, danh sách sản phẩm hoặc ô tìm kiếm. Kiểm tra chính xác mã giao dịch vì một số sàn có thể thêm hậu tố vào tên sản phẩm hoặc cung cấp nhiều nhóm hợp đồng khác nhau.

Sau khi chọn cặp tiền, mở biểu đồ và cửa sổ đặt lệnh. Kiểm tra khung thời gian đang quan sát, giá Bid, giá Ask và spread. Không nên nhập lệnh chỉ dựa trên một mức giá trong danh sách vì thông tin đó chưa thể hiện đầy đủ vùng dừng lỗ và bối cảnh của kế hoạch.

Bước 2: Chọn mua, bán và loại lệnh

Chọn Buy nếu kế hoạch dự kiến đồng tiền cơ sở tăng so với đồng tiền định giá. Chọn Sell nếu dự kiến đồng tiền cơ sở giảm. Sau đó xác định cần vào ngay hay chờ giá đạt một điều kiện cụ thể.

Ví dụ, trader nhận định GBP/USD chỉ đáng mua nếu vượt một vùng kháng cự. Buy Stop phù hợp với điều kiện này hơn Buy Market vì vị thế chưa mở cho đến khi giá đạt mức kích hoạt. Nếu trader muốn mua khi giá điều chỉnh xuống vùng hỗ trợ, Buy Limit phù hợp hơn.

Bước 3: Nhập khối lượng, mức giá và điều kiện đóng lệnh

Với lệnh thị trường, trader thường không cần nhập giá vào cụ thể nhưng vẫn phải chọn khối lượng. Với lệnh chờ, cần nhập thêm giá kích hoạt. Một số nền tảng cho phép thiết lập ngày hết hạn; nếu không có, lệnh có thể tiếp tục chờ cho đến khi được khớp, bị hủy hoặc hết hiệu lực theo điều kiện của hệ thống.

Stop Loss nên nằm tại mức cho thấy nhận định giao dịch không còn hợp lệ, thay vì được chọn theo khoảng cách ngẫu nhiên. Sau khi xác định mức dừng, trader điều chỉnh khối lượng để khoản lỗ dự kiến nằm trong giới hạn. Take Profit có thể đặt tại vùng mục tiêu, nhưng tỷ lệ giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro cần được đánh giá trước khi gửi lệnh.

Quy trình nhập khối lượng, dừng lỗ và chốt lời cho lệnh Forex
Thiết lập thông số cho lệnh Forex

Bước 4: Kiểm tra thông tin rồi gửi lệnh

Trước khi nhấn Buy, Sell, Place hoặc Confirm, kiểm tra lần cuối:

  • Đúng tài khoản thật hoặc tài khoản demo.
  • Đúng cặp tiền và chiều giao dịch.
  • Đúng loại lệnh Market, Limit hoặc Stop.
  • Khối lượng không bị nhập thừa chữ số.
  • Stop Loss nằm đúng phía so với giá vào lệnh.
  • Take Profit và giá kích hoạt không bị đảo vị trí.
  • Spread và chi phí hiển thị vẫn nằm trong mức chấp nhận được.
  • Ký quỹ khả dụng đủ cho vị thế.

Bước 5: Kiểm tra trạng thái lệnh sau khi gửi

Lệnh thị trường được thực hiện thành công thường xuất hiện trong danh sách vị thế đang mở. Lệnh chờ xuất hiện trong khu vực Orders hoặc Pending Orders. Nếu hệ thống báo lỗi, cần đọc thông báo và kiểm tra thông số thay vì gửi lặp lại ngay.

Kiểm tra mã lệnh, giá khớp thực tế, khối lượng, Stop Loss và Take Profit. Trạng thái Rejected, Cancelled hoặc Expired cho biết lệnh không còn chờ khớp. Trạng thái Filled hoặc vị thế xuất hiện trong danh sách giao dịch cho biết lệnh đã được thực hiện theo cơ chế của nền tảng.

Cách đặt lệnh Forex trên điện thoại

Quy trình trên ứng dụng di động tương tự máy tính, nhưng màn hình nhỏ khiến thông tin thường được chia thành nhiều tab. Người giao dịch cần tránh xác nhận quá nhanh khi bàn phím số che một phần thông số.

  1. Mở ứng dụng và đăng nhập đúng máy chủ, tài khoản.
  2. Vào danh sách Quotes, Markets hoặc Watchlist.
  3. Chọn cặp tiền rồi mở Trade hoặc New Order.
  4. Chọn loại lệnh và chiều Buy hoặc Sell.
  5. Nhập khối lượng, giá chờ, Stop Loss và Take Profit.
  6. Đóng bàn phím số để xem lại toàn bộ màn hình.
  7. Xác nhận rồi mở tab Positions hoặc Orders để kiểm tra trạng thái.

Trên một số ứng dụng, giao dịch một lần chạm có thể được bật trong phần cài đặt. Người mới nên kiểm tra tính năng này, đặc biệt khi chưa quen vị trí nút Buy và Sell. Nếu kết nối mạng không ổn định, không nên liên tục nhấn xác nhận vì yêu cầu trước đó có thể đang được xử lý.

Khi quản lý lệnh trên điện thoại, cần kiểm tra lại vị trí Stop Loss và Take Profit sau khi xoay màn hình, chuyển mạng hoặc đăng nhập lại. Thông báo đẩy chỉ hỗ trợ theo dõi; danh sách Positions, Orders và History mới là nơi cần kiểm tra trạng thái lệnh.

Các bước đặt lệnh Forex trên ứng dụng điện thoại
Quy trình đặt lệnh trên điện thoại

Phân biệt lệnh thị trường và lệnh chờ

Tiêu chíLệnh thị trườngLệnh chờ
Thời điểm vào vị thếGần như ngay sau khi gửiKhi giá đạt điều kiện
Kiểm soát mức giáThấp hơn, có thể chịu trượt giáChủ động đặt mức kích hoạt
Rủi ro bỏ lỡ giao dịchThấp hơn nếu lệnh được chấp nhậnCao hơn nếu giá không chạm mức đặt
Tình huống phù hợpCần tham gia ngayChờ giá hồi hoặc phá vỡ
Việc cần theo dõiSpread và giá khớpGiá kích hoạt, thời hạn và trạng thái

Khi nào cân nhắc lệnh thị trường?

Lệnh thị trường phù hợp khi tín hiệu đã xuất hiện, thị trường đang giao dịch bình thường và spread nằm trong mức chấp nhận được. Lệnh này không đồng nghĩa với việc trader luôn nhận được giá tốt nhất. Với giao dịch ngắn hạn, spread, hoa hồng và trượt giá có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.

Khi nào cân nhắc lệnh chờ?

Lệnh chờ phù hợp khi kế hoạch có mức vào cụ thể nhưng giá chưa đến đó. Cách này giảm nhu cầu theo dõi màn hình liên tục, nhưng không bảo đảm lệnh sẽ được kích hoạt hoặc khớp đúng mức mong muốn.

Lệnh Limit phù hợp khi trader muốn chờ giá hồi về vùng dự kiến. Lệnh Stop phù hợp khi trader muốn có thêm xác nhận rằng giá đã vượt qua một mức quan trọng. Nếu kế hoạch không nêu rõ giá vào hoặc điều kiện kích hoạt, việc chọn lệnh chờ dễ trở thành phỏng đoán.

Kết luận thực tế: dùng Market khi cần vào ngay; dùng Limit khi chờ mức giá thuận lợi hơn; dùng Stop khi cần xác nhận phá vỡ. Loại lệnh phải phục vụ kế hoạch, không chỉ phục vụ sự tiện lợi.

Chọn sàn và nền tảng để đặt lệnh

Không có sàn phù hợp nhất cho mọi trader. Khi đánh giá nơi đặt lệnh, nên ưu tiên khả năng kiểm tra pháp lý, chi phí thực tế, chất lượng khớp lệnh và độ ổn định của nền tảng hơn quảng cáo về đòn bẩy cao.

Tiêu chíĐiều cần kiểm traNhóm cần chú ý
Pháp lýCơ quan cấp phép, pháp nhân mở tài khoản, cơ chế giữ tiền và xử lý khiếu nạiMọi trader, đặc biệt là người mới
Spread và hoa hồngTổng chi phí trong giờ thường, khi có tin tức và lúc thanh khoản thấpTrader lướt sóng hoặc giao dịch nhiều
Đòn bẩyMức được cấp, yêu cầu ký quỹ, ngưỡng cảnh báo và đóng vị thếTrader đã hiểu quản trị ký quỹ
Nền tảngLoại lệnh hỗ trợ, độ ổn định, lịch sử giao dịch, cảnh báo và tài khoản demoNgười mới và trader dùng nhiều thiết bị
Nạp và rútPhương thức, phí, thời gian xử lý và yêu cầu xác minhNgười dùng tại Việt Nam
Phí qua đêmCách tính, thời điểm ghi nhận và lịch điều chỉnhNgười giữ lệnh dài ngày

Người mới nên ưu tiên nền tảng có tài khoản demo, màn hình đặt lệnh rõ và thông số hợp đồng dễ tra cứu. Trader lướt sóng cần so sánh spread cộng hoa hồng và chất lượng khớp lệnh, không nên chỉ nhìn spread quảng cáo. Người giữ lệnh dài hơn cần chú ý phí qua đêm. Trader chuyên nghiệp có thể cần đánh giá thêm tốc độ xử lý, báo cáo giao dịch và điều kiện áp dụng cho khối lượng lớn.

Đòn bẩy cao không phải lợi thế nếu khiến trader mở vị thế vượt khả năng chịu lỗ. Thông tin giấy phép cũng cần được kiểm tra theo đúng pháp nhân mở tài khoản vì một thương hiệu có thể hoạt động qua nhiều pháp nhân với điều kiện và cơ chế bảo vệ khác nhau.

Quy tắc quyết định: người mới ưu tiên pháp lý, tài khoản demo và giao diện rõ; trader lướt sóng ưu tiên tổng chi phí và khả năng khớp lệnh; người giữ lệnh dài ưu tiên phí qua đêm; trader chuyên nghiệp ưu tiên hạ tầng và điều kiện thực thi.

Lỗi thường gặp khi đặt lệnh Forex và cách hạn chế

Nhầm chiều mua và bán

Người mới có thể nhầm rằng Sell chỉ dùng để đóng một lệnh Buy. Trong Forex, Sell có thể mở vị thế bán mới nếu tài khoản và sản phẩm cho phép. Cách hạn chế là viết trước nhận định về đồng tiền cơ sở, sau đó đối chiếu với chiều Buy hoặc Sell của đúng cặp tiền.

Chọn sai loại lệnh chờ

Buy Limit và Buy Stop đều là lệnh mua nhưng nằm ở hai phía khác nhau của giá hiện tại. Sell Limit và Sell Stop cũng vậy. Nền tảng thường từ chối mức giá không hợp lệ, nhưng trader không nên phụ thuộc hoàn toàn vào cảnh báo hệ thống.

Nhập sai khối lượng

Sai một chữ số có thể làm rủi ro tăng mạnh. Luôn đối chiếu khoản lỗ dự kiến tại Stop Loss trước khi gửi. Nếu nền tảng không hiển thị khoản lỗ ước tính, hãy dùng công cụ tính khối lượng hoặc kiểm tra thao tác trên tài khoản demo.

Không đặt hoặc đặt Stop Loss tùy tiện

Không có Stop Loss khiến khoản lỗ khó kiểm soát khi thị trường biến động nhanh. Đặt Stop Loss quá gần chỉ để tăng khối lượng cũng có thể khiến vị thế bị đóng bởi dao động thông thường. Mức dừng nên dựa trên cấu trúc thị trường, sau đó khối lượng được điều chỉnh theo giới hạn rủi ro.

Không kiểm tra spread và thời điểm giao dịch

Spread có thể mở rộng quanh thời điểm công bố tin tức, chuyển ngày giao dịch hoặc khi thanh khoản thấp. Điều này làm tăng chi phí vào lệnh và có thể khiến Stop Loss hoặc lệnh chờ được kích hoạt sớm hơn dự kiến. Người mới nên quan sát spread trước khi xác nhận và tránh giao dịch nếu chưa hiểu tác động của sự kiện kinh tế.

Không kiểm tra trạng thái sau khi gửi

Thông báo đã gửi yêu cầu không phải lúc nào cũng đồng nghĩa lệnh đã khớp. Cần mở danh sách Positions, Orders và History để xác nhận. Nếu giao dịch qua trình duyệt hoặc ứng dụng, chất lượng kết nối cũng cần được kiểm tra.

Người muốn luyện toàn bộ quy trình có thể bắt đầu bằng tài khoản demo theo lộ trình học chơi Forex, sau đó ghi lại ảnh chụp lệnh, lý do vào lệnh và lỗi thao tác để rà soát.

Checklist trước khi xác nhận lệnh

  • Cặp tiền đúng với kế hoạch.
  • Chiều Buy hoặc Sell đúng với nhận định.
  • Loại lệnh phù hợp với vị trí giá.
  • Khối lượng nằm trong giới hạn rủi ro.
  • Giá chờ được nhập đúng phía so với giá hiện tại.
  • Stop Loss phản ánh điểm vô hiệu của nhận định.
  • Take Profit phù hợp với mục tiêu giao dịch.
  • Spread, hoa hồng và phí qua đêm đã được xem xét.
  • Tài khoản và máy chủ đăng nhập chính xác.
  • Trạng thái lệnh được kiểm tra sau khi gửi.

Nếu chưa thể giải thích rõ từng mục, trader chưa nên xác nhận bằng tiền thật. Giao dịch demo giúp học thao tác nhưng không phản ánh đầy đủ trượt giá, áp lực tâm lý và điều kiện thực tế. Nội dung về giao dịch Forex trực tuyến có thể giúp người mới hiểu thêm cách kết nối tài khoản và nền tảng.

Câu hỏi thường gặp về cách đặt lệnh Forex

Lệnh mua và lệnh bán trong Forex khác nhau thế nào?

Buy mở vị thế khi trader kỳ vọng đồng tiền cơ sở tăng so với đồng tiền định giá. Sell mở vị thế khi trader kỳ vọng đồng tiền cơ sở giảm. Lợi nhuận hoặc thua lỗ phụ thuộc vào hướng biến động, khối lượng, giá vào, giá thoát và chi phí giao dịch.

Lệnh chờ có tự động được khớp không?

Lệnh chờ được hệ thống theo dõi và có thể kích hoạt khi giá đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, lệnh không được bảo đảm khớp đúng mức đã đặt. Khoảng trống giá, biến động nhanh, thanh khoản và quy tắc thực thi của sàn có thể ảnh hưởng đến mức khớp.

Có thể sửa hoặc hủy lệnh Forex không?

Lệnh chờ chưa kích hoạt thường có thể được sửa giá, Stop Loss, Take Profit, thời hạn hoặc hủy, tùy nền tảng. Vị thế đã mở thường không thể đổi giá vào hoặc khối lượng ban đầu. Trader có thể điều chỉnh điều kiện đóng, đóng một phần nếu nền tảng hỗ trợ hoặc đóng toàn bộ vị thế.

Có thể đặt Stop Loss sau khi mở lệnh không?

Nhiều nền tảng cho phép thêm Stop Loss sau khi vị thế đã mở. Tuy nhiên, cách này tạo ra khoảng thời gian vị thế chưa có mức dừng. Thiết lập Stop Loss trước khi gửi lệnh thường giúp giảm sai sót. Khoảng cách tối thiểu và khả năng sửa lệnh phụ thuộc điều kiện của sàn.

Nên tập đặt lệnh trên máy tính hay điện thoại?

Máy tính phù hợp để quan sát biểu đồ và kiểm tra nhiều thông số. Điện thoại thuận tiện để theo dõi và quản lý vị thế khi di chuyển. Người mới nên học quy trình trên cả hai, nhưng ưu tiên thiết bị giúp đọc rõ khối lượng, giá chờ và Stop Loss trước khi xác nhận.

Lệnh chờ có cần đặt Stop Loss không?

Stop Loss không phải lúc nào cũng là điều kiện bắt buộc để gửi lệnh chờ, nhưng việc xác định trước mức dừng giúp trader tính đúng khối lượng và giới hạn rủi ro. Nếu lệnh được kích hoạt khi trader không theo dõi màn hình, vị thế không có Stop Loss có thể chịu biến động lớn hơn dự kiến.

Kết luận

Các loại lệnh trong Forex phục vụ ba nhu cầu khác nhau: Market để vào thị trường ngay, Limit để chờ mức giá thuận lợi hơn và Stop để chờ giá phá qua mức xác nhận. Dù chọn loại nào, trader vẫn cần xác định khối lượng, điểm dừng lỗ và khoản lỗ dự kiến trước khi gửi.

Quy tắc cuối cùng: nếu chưa biết khoản lỗ tối đa khi Stop Loss được kích hoạt, không nên đặt lệnh; nếu cần vào ngay, chọn lệnh thị trường; nếu chờ giá hồi, chọn Limit; nếu chờ phá vỡ, chọn Stop. Sau khi gửi, luôn kiểm tra trạng thái, giá khớp thực tế và các điều kiện đóng lệnh.